se volatiliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Bay hơi: Chỉ quá trình một chất lỏng chuyển thành hơi biến mất vào không khí.
    • Biến mất, lẩn đi một cách nhanh chóng bí ẩn: Dùng để diễn tả việc một người hoặc vật đột nhiên biến mất không để lại dấu vết, như thể đã bay hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • L'alcool se volatilise rapidement à température ambiante. (Cồn bay hơi nhanhnhiệt độ phòng.)
    • Au dessert, elle s'est volatilisée. (Đến lúc ăn tráng miệng thì chị ta đã biến mất.)
    • Mes économies se sont volatilisées en quelques jours. (Số tiền tiết kiệm của tôi đã biến mất chỉ trong vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong tài chính hoặc trừu tượng: Diễn tả sự biến mất đột ngột của những thứ phi vật chất như tiền bạc, hy vọng, cơ hội.
    • Tous mes espoirs se sont volatilisés. (Mọi hy vọng của tôi đều tiêu tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Volatil (adj): Dễ bay hơi; không ổn định, hay thay đổi.

    • Un produit chimique volatil (Một hóa chất dễ bay hơi)
    • Un humeur volatil (Một tính khí thất thường)
  • Volatilité (n): Tính dễ bay hơi; tính bất ổn, tính hay biến động.

    • La volatilité des prix (Sự biến động của giá cả)
Từ đồng nghĩa
  • S'évaporer: Bay hơi; tan biến.
  • Disparaître: Biến mất.
  • S'évanouir: Tan biến, phai mờ.
Từ trái nghĩa
  • Apparaître: Xuất hiện.
  • Se matérialiser: Hiện ra, thành hiện thực.
  • Persister: Tồn tại dai dẳng.
Thành ngữ liên quan
  • Partir en fumée: Tan thành mây khói (nghĩa tương tự khi nói về tiền bạc, hy vọng).
    • Son héritage est parti en fumée. (Gia tài của hắn đã tan thành mây khói.)
tự động từ
  1. bay hơi
  2. biến mất, lẩn đi
    • Au dessert, elle s'est volatilisée
      đến lúc ăn tráng miệng thì chị ta đã biến mất