se volatiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Bay hơi: Chỉ quá trình một chất lỏng chuyển thành hơi và biến mất vào không khí.
- Biến mất, lẩn đi một cách nhanh chóng và bí ẩn: Dùng để diễn tả việc một người hoặc vật đột nhiên biến mất không để lại dấu vết, như thể đã bay hơi.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- L'alcool se volatilise rapidement à température ambiante. (Cồn bay hơi nhanh ở nhiệt độ phòng.)
- Au dessert, elle s'est volatilisée. (Đến lúc ăn tráng miệng thì chị ta đã biến mất.)
- Mes économies se sont volatilisées en quelques jours. (Số tiền tiết kiệm của tôi đã biến mất chỉ trong vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong tài chính hoặc trừu tượng: Diễn tả sự biến mất đột ngột của những thứ phi vật chất như tiền bạc, hy vọng, cơ hội.
- Tous mes espoirs se sont volatilisés. (Mọi hy vọng của tôi đều tiêu tan.)
Biến thể và từ gần giống
Volatil (adj): Dễ bay hơi; không ổn định, hay thay đổi.
- Un produit chimique volatil (Một hóa chất dễ bay hơi)
- Un humeur volatil (Một tính khí thất thường)
Volatilité (n): Tính dễ bay hơi; tính bất ổn, tính hay biến động.
- La volatilité des prix (Sự biến động của giá cả)
Từ đồng nghĩa
- S'évaporer: Bay hơi; tan biến.
- Disparaître: Biến mất.
- S'évanouir: Tan biến, phai mờ.
Từ trái nghĩa
- Apparaître: Xuất hiện.
- Se matérialiser: Hiện ra, thành hiện thực.
- Persister: Tồn tại dai dẳng.
Thành ngữ liên quan
- Partir en fumée: Tan thành mây khói (nghĩa tương tự khi nói về tiền bạc, hy vọng).
- Son héritage est parti en fumée. (Gia tài của hắn đã tan thành mây khói.)
tự động từ
- bay hơi
- biến mất, lẩn đi
- Au dessert, elle s'est volatiliséeđến lúc ăn tráng miệng thì chị ta đã biến mất